Đường cung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường cung: Một loại bánh kẹo truyền thống của Việt Nam, có hình dáng cong như cánh cung, được làm từ bột gạo nếp, đường, mạch nha và thường có nhân đậu xanh.
- Tên gọi khác: Còn được gọi là "cung vua Đường" hay "bánh cung vua Đường", gắn liền với truyền thuyết về vua Đường Minh Hoàng bên Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường cung là món quà đặc sản mà bà ngoại tôi rất thích. (Đường cung là món quà đặc sản mà bà ngoại tôi rất thích.)
- Mỗi dịp Tết, gia đình tôi lại mua ít đường cung để thắp hương. (Mỗi dịp Tết, gia đình tôi lại mua ít đường cung để thắp hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đường cung" như một biểu tượng: Thường được nhắc đến như một món bánh kẹo cổ truyền, mang ý nghĩa may mắn, ngọt ngào, thường dùng trong các dịp lễ, Tết.
- Mâm cỗ cúng ông bà không thể thiếu vài chiếc đường cung. (Mâm cỗ cúng ông bà không thể thiếu vài chiếc đường cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Cung vua Đường: Tên gọi khác đầy đủ hơn của "đường cung", nhấn mạnh nguồn gốc truyền thuyết.
- Bánh cung: Cách gọi tắt, thân mật.
- Kẹo đường cung: Cách gọi mô tả rõ hơn về loại sản phẩm (kẹo).
Từ đồng nghĩa
- Kẹo lạc: Một loại kẹo truyền thống khác cũng làm từ đường và lạc, nhưng khác về hình dáng và nguyên liệu chính.
- Mè xửng: Một loại kẹo dẻo truyền thống làm từ mè và đường mạch nha, cũng là đặc sản miền Trung.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đường cung")
- cung vua Đường